베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "lơ mơ" (1)
lơ mơ
영어
형용사drowsy, semi-conscious
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
She was admitted in a semi-conscious state after fainting.
관련 단어 "lơ mơ" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "lơ mơ" (1)
Cô ấy nhập viện trong tình trạng lơ mơ sau khi ngất.
She was admitted in a semi-conscious state after fainting.
